TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пари́

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
parí[pɐˈrʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пари́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пари́ nghĩa là sự đánh cưộc, đánh cá.

Nghĩa của пари́

Danh từ

  1. Sự đánh cưộc, đánh cá.
    • заключа́ть, держа́ть пари́đánh cuộc, đánh cá
    • держу́ пари́, что...tôi xin cam đoan rằng..., tôi hoàn toàn tin chắc rằng...

Câu ví dụ với пари́

  • Держу пари, что это она взяла мои деньги. Tôi cá là cô ta là người đã lấy tiền của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484555

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пари nghĩa là gì?

пари (danh từ) nghĩa là sự đánh cưộc, đánh cá.

пари đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пари́ (phiên âm Latinh parí, IPA [pɐˈrʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.