пари́
Dấu sắc trên пари́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пари́ nghĩa là sự đánh cưộc, đánh cá.
Nghĩa của пари́
Danh từ
- Sự đánh cưộc, đánh cá.
- заключа́ть, держа́ть пари́đánh cuộc, đánh cá
- держу́ пари́, что...tôi xin cam đoan rằng..., tôi hoàn toàn tin chắc rằng...
Câu ví dụ với пари́
- Держу пари, что это она взяла мои деньги. Tôi cá là cô ta là người đã lấy tiền của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484555
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пари nghĩa là gì?
пари (danh từ) nghĩa là sự đánh cưộc, đánh cá.
пари đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пари́ (phiên âm Latinh parí, IPA [pɐˈrʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.