пари́к
Dấu sắc trên пари́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пари́к nghĩa là tóc giả.
Nghĩa của пари́к
Danh từ
- [Bộ, mớ] tóc giả.
Biến cách của пари́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пари́к | парики́ |
| Sinh cách кого? чего? | парика́ | парико́в |
| Tặng cách кому? чему? | парику́ | парика́м |
| Đối cách кого? что? | пари́к | парики́ |
| Công cụ cách кем? чем? | парико́м | парика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | парике́ | парика́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пари́к
- Том носит парик. Tom đội tóc giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3780318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
парик nghĩa là gì?
парик (danh từ) nghĩa là tóc giả.
парик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пари́к (phiên âm Latinh parík, IPA [pɐˈrʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.