пари́льня
giống cáibất động vật
parílʹnja[pɐˈrʲilʲnʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пари́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пари́льня nghĩa là phòng tắm hơi.
Nghĩa của пари́льня
Danh từ
- в бане Phòng tắm hơi [nước].
- тех.lò hấp, máng hấp
Biến cách của пари́льня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пари́льня | пари́льни |
| Sinh cách кого? чего? | пари́льни | пари́лен |
| Tặng cách кому? чему? | пари́льне | пари́льням |
| Đối cách кого? что? | пари́льню | пари́льни |
| Công cụ cách кем? чем? | пари́льней | пари́льнями |
| Giới cách о ком? о чём? | пари́льне | пари́льнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
парильня nghĩa là gì?
парильня (danh từ) nghĩa là phòng tắm hơi.
парильня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пари́льня (phiên âm Latinh parílʹnja, IPA [pɐˈrʲilʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.