TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пари́льня

giống cáibất động vật
parílʹnja[pɐˈrʲilʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пари́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пари́льня nghĩa là phòng tắm hơi.

Nghĩa của пари́льня

Danh từ

  1. в бане Phòng tắm hơi [nước].
    • тех.lò hấp, máng hấp

Biến cách của пари́льня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пари́льняпари́льни
Sinh cách кого? чего?пари́льнипари́лен
Tặng cách кому? чему?пари́льнепари́льням
Đối cách кого? что?пари́льнюпари́льни
Công cụ cách кем? чем?пари́льнейпари́льнями
Giới cách о ком? о чём?пари́льнепари́льнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парильня nghĩa là gì?

парильня (danh từ) nghĩa là phòng tắm hơi.

парильня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пари́льня (phiên âm Latinh parílʹnja, IPA [pɐˈrʲilʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.