парикма́хер
Dấu sắc trên парикма́хер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
парикма́хер nghĩa là người thợ cắt tóc, thợ hớt tóc.
Nghĩa của парикма́хер
Danh từ
- Người thợ cắt tóc, thợ hớt tóc, thợ cúp tóc, thợ cạo, thợ ngôi, thợ uốn tóc.
Biến cách của парикма́хер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | парикма́хер | парикма́херы |
| Sinh cách кого? чего? | парикма́хера | парикма́херов |
| Tặng cách кому? чему? | парикма́херу | парикма́херам |
| Đối cách кого? что? | парикма́хера | парикма́херов |
| Công cụ cách кем? чем? | парикма́хером | парикма́херами |
| Giới cách о ком? о чём? | парикма́хере | парикма́херах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
парикмахер nghĩa là gì?
парикмахер (danh từ) nghĩa là người thợ cắt tóc, thợ hớt tóc.
парикмахер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là парикма́хер (phiên âm Latinh parikmáxer, IPA [pərʲɪkˈmaxʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.