TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парите́т

giống đựcbất động vật
paritét[pərʲɪˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парите́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парите́т nghĩa là nguyên tắc đồng đẳng, nguyên tắc quân đẳng.

Nghĩa của парите́т

Danh từ

  1. luật Nguyên tắc đồng đẳng, nguyên tắc quân đẳng.
    • эк.đẳn giá, đồng giá

Biến cách của парите́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парите́тпарите́ты
Sinh cách кого? чего?парите́тапарите́тов
Tặng cách кому? чему?парите́тупарите́там
Đối cách кого? что?парите́тпарите́ты
Công cụ cách кем? чем?парите́томпарите́тами
Giới cách о ком? о чём?парите́тепарите́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

паритет nghĩa là gì?

паритет (danh từ) nghĩa là nguyên tắc đồng đẳng, nguyên tắc quân đẳng.

паритет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парите́т (phiên âm Latinh paritét, IPA [pərʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.