TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парке́т

giống đựcbất động vật
parkét[pɐrˈkʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парке́т nghĩa là ván pác-kê, packê, sàn pác-kê, sàn ván ghép.

Nghĩa của парке́т

Danh từ

  1. tập hợp Ván pác-kê, packê, ván sàn.
  2. пол Sàn pác-kê (packê), sàn ván ghép (ghỗ ghép, lát ván).

Biến cách của парке́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парке́тпарке́ты
Sinh cách кого? чего?парке́тапарке́тов
Tặng cách кому? чему?парке́тупарке́там
Đối cách кого? что?парке́тпарке́ты
Công cụ cách кем? чем?парке́томпарке́тами
Giới cách о ком? о чём?парке́тепарке́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

паркет nghĩa là gì?

паркет (danh từ) nghĩa là ván pác-kê, packê, sàn pác-kê, sàn ván ghép.

паркет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парке́т (phiên âm Latinh parkét, IPA [pɐrˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.