парке́т
Dấu sắc trên парке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
парке́т nghĩa là ván pác-kê, packê, sàn pác-kê, sàn ván ghép.
Nghĩa của парке́т
Danh từ
- tập hợp Ván pác-kê, packê, ván sàn.
- пол Sàn pác-kê (packê), sàn ván ghép (ghỗ ghép, lát ván).
Biến cách của парке́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | парке́т | парке́ты |
| Sinh cách кого? чего? | парке́та | парке́тов |
| Tặng cách кому? чему? | парке́ту | парке́там |
| Đối cách кого? что? | парке́т | парке́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | парке́том | парке́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | парке́те | парке́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
паркет nghĩa là gì?
паркет (danh từ) nghĩa là ván pác-kê, packê, sàn pác-kê, sàn ván ghép.
паркет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là парке́т (phiên âm Latinh parkét, IPA [pɐrˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.