па́ркинг
Dấu sắc trên па́ркинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́ркинг nghĩa là bãi đỗ xe, bãi giữ xe, bãi đậu xe.
Nghĩa của па́ркинг
Danh từ
- Bãi đỗ xe.
- Bãi giữ xe, bãi đậu xe.
Biến cách của па́ркинг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́ркинг | па́ркинги |
| Sinh cách кого? чего? | па́ркинга | па́ркингов |
| Tặng cách кому? чему? | па́ркингу | па́ркингам |
| Đối cách кого? что? | па́ркинг | па́ркинги |
| Công cụ cách кем? чем? | па́ркингом | па́ркингами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́ркинге | па́ркингах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với па́ркинг
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
паркинг nghĩa là gì?
паркинг (danh từ) nghĩa là bãi đỗ xe, bãi giữ xe, bãi đậu xe.
паркинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́ркинг (phiên âm Latinh párking, IPA [ˈparkʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.