TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́ркинг

giống đựcbất động vật
párking[ˈparkʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́ркинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́ркинг nghĩa là bãi đỗ xe, bãi giữ xe, bãi đậu xe.

Nghĩa của па́ркинг

Danh từ

  1. Bãi đỗ xe.
  2. Bãi giữ xe, bãi đậu xe.

Biến cách của па́ркинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́ркингпа́ркинги
Sinh cách кого? чего?па́ркингапа́ркингов
Tặng cách кому? чему?па́ркингупа́ркингам
Đối cách кого? что?па́ркингпа́ркинги
Công cụ cách кем? чем?па́ркингомпа́ркингами
Giới cách о ком? о чём?па́ркингепа́ркингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với па́ркинг

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

паркинг nghĩa là gì?

паркинг (danh từ) nghĩa là bãi đỗ xe, bãi giữ xe, bãi đậu xe.

паркинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́ркинг (phiên âm Latinh párking, IPA [ˈparkʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.