паркова́ть
Dấu sắc trên паркова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
паркова́ть nghĩa là đậu, đỗ.
Nghĩa của паркова́ть
Động từ
- Đậu, đỗ.
Chia động từ паркова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | парку́ю |
| ты | парку́ешь |
| он / она́ / оно́ | парку́ет |
| мы | парку́ем |
| вы | парку́ете |
| они́ | парку́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + парковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | паркова́л |
| Giống cái (она́) | паркова́ла |
| Giống trung (оно́) | паркова́ло |
| Số nhiều (они́) | паркова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | парку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | парку́йте |
Câu ví dụ với паркова́ть
- Тебе нельзя парковать свою машину там без разрешения. Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2610441
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
парковать nghĩa là gì?
парковать (động từ) nghĩa là đậu, đỗ.
парковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là паркова́ть (phiên âm Latinh parkovátʹ, IPA [pərkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.