парко́вка
Dấu sắc trên парко́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
парко́вка nghĩa là bãi đỗ xe.
Nghĩa của парко́вка
Danh từ
- Bãi đỗ xe.
Biến cách của парко́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | парко́вка | парко́вки |
| Sinh cách кого? чего? | парко́вки | парко́вок |
| Tặng cách кому? чему? | парко́вке | парко́вкам |
| Đối cách кого? что? | парко́вку | парко́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | парко́вкой | парко́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | парко́вке | парко́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với парко́вка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với парко́вка
- Парковка пустая. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2775051
- Том не мог найти место для парковки. Tôm không thể tim ra nơi nào để đỗ xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6203149
- На парковке пусто. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5624857
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
парковка nghĩa là gì?
парковка (danh từ) nghĩa là bãi đỗ xe.
парковка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là парко́вка (phiên âm Latinh parkóvka, IPA [pɐrˈkofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.