TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паркова́ться

thể chưa hoàn thành
parkovátʹsja[pərkɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паркова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паркова́ться nghĩa là đậu, đỗ.

Nghĩa của паркова́ться

Động từ

  1. Đậu, đỗ.

Chia động từ паркова́ться

NgôiHiện tại
япарку́юсь
тыпарку́ешься
он / она́ / оно́парку́ется
мыпарку́емся
выпарку́етесь
они́парку́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + парковаться.

Quá khứ

Giống đực (он)паркова́лся
Giống cái (она́)паркова́лась
Giống trung (оно́)паркова́лось
Số nhiều (они́)паркова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)парку́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)парку́йтесь

Họ từ của паркова́ться

Câu hỏi thường gặp

парковаться nghĩa là gì?

парковаться (động từ) nghĩa là đậu, đỗ.

парковаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паркова́ться (phiên âm Latinh parkovátʹsja, IPA [pərkɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.