TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парла́мент

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
parláment[pɐrˈɫamʲɪnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парла́мент chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парла́мент nghĩa là nghị viện, nghị trường.

Nghĩa của парла́мент

Danh từ

  1. Nghị viện, nghị trường, quốc hội.

Biến cách của парла́мент (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парла́ментпарла́менты
Sinh cách кого? чего?парла́ментапарла́ментов
Tặng cách кому? чему?парла́ментупарла́ментам
Đối cách кого? что?парла́ментпарла́менты
Công cụ cách кем? чем?парла́ментомпарла́ментами
Giới cách о ком? о чём?парла́ментепарла́ментах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парламент nghĩa là gì?

парламент (danh từ) nghĩa là nghị viện, nghị trường.

парламент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парла́мент (phiên âm Latinh parláment, IPA [pɐrˈɫamʲɪnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.