TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парламентари́зм

giống đựcbất động vật
parlamentarízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парламентари́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парламентари́зм nghĩa là chế độ đại nghị.

Nghĩa của парламентари́зм

Danh từ

  1. Chế độ đại nghị.

Biến cách của парламентари́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парламентари́змпарламентари́змы
Sinh cách кого? чего?парламентари́змапарламентари́змов
Tặng cách кому? чему?парламентари́змупарламентари́змам
Đối cách кого? что?парламентари́змпарламентари́змы
Công cụ cách кем? чем?парламентари́змомпарламентари́змами
Giới cách о ком? о чём?парламентари́змепарламентари́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парламентаризм nghĩa là gì?

парламентаризм (danh từ) nghĩa là chế độ đại nghị.

парламентаризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парламентари́зм (phiên âm Latinh parlamentarízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.