TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́рник

giống đựcbất động vật
párnik[ˈparnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́рник nghĩa là nhà kính.

Nghĩa của па́рник

Danh từ

  1. Nhà kính (ươm cây, trồng cây).

Biến cách của па́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́рникпа́рники
Sinh cách кого? чего?па́рникапа́рников
Tặng cách кому? чему?па́рникупа́рникам
Đối cách кого? что?па́рникпа́рники
Công cụ cách кем? чем?па́рникомпа́рниками
Giới cách о ком? о чём?па́рникепа́рниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парник nghĩa là gì?

парник (danh từ) nghĩa là nhà kính.

парник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́рник (phiên âm Latinh párnik, IPA [ˈparnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.