пароди́ровать
Dấu sắc trên пароди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пароди́ровать nghĩa là nhại, nhái.
Nghĩa của пароди́ровать
Động từ
- Nhại, nhái, bắt chước, làm thơ văn nhại. + đối cách
- изображать в смешном виде Mô tả một cách buồn cười.
Chia động từ пароди́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пароди́рую |
| ты | пароди́руешь |
| он / она́ / оно́ | пароди́рует |
| мы | пароди́руем |
| вы | пароди́руете |
| они́ | пароди́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пародировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пароди́ровал |
| Giống cái (она́) | пароди́ровала |
| Giống trung (оно́) | пароди́ровало |
| Số nhiều (они́) | пароди́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пароди́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пароди́руйте |
Câu hỏi thường gặp
пародировать nghĩa là gì?
пародировать (động từ) nghĩa là nhại, nhái.
пародировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пароди́ровать (phiên âm Latinh parodírovatʹ, IPA [pərɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.