TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парокси́зм

giống đựcbất động vật
paroksízm[pərɐkˈsʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парокси́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парокси́зм nghĩa là cơn kịch phát.

Nghĩa của парокси́зм

Danh từ

  1. Cơn kịch phát.

Biến cách của парокси́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парокси́змпарокси́змы
Sinh cách кого? чего?парокси́змапарокси́змов
Tặng cách кому? чему?парокси́змупарокси́змам
Đối cách кого? что?парокси́змпарокси́змы
Công cụ cách кем? чем?парокси́змомпарокси́змами
Giới cách о ком? о чём?парокси́змепарокси́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пароксизм nghĩa là gì?

пароксизм (danh từ) nghĩa là cơn kịch phát.

пароксизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парокси́зм (phiên âm Latinh paroksízm, IPA [pərɐkˈsʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.