TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парообразова́ние

giống trungbất động vật
paroobrazovánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парообразова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парообразова́ние nghĩa là sự tạo thành hơi, hóa hơi.

Nghĩa của парообразова́ние

Danh từ

  1. Sự tạo thành hơi, hóa hơi, sinh hơi, phát hơi.

Biến cách của парообразова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парообразова́ниепарообразова́ния
Sinh cách кого? чего?парообразова́нияпарообразова́ний
Tặng cách кому? чему?парообразова́ниюпарообразова́ниям
Đối cách кого? что?парообразова́ниепарообразова́ния
Công cụ cách кем? чем?парообразова́ниемпарообразова́ниями
Giới cách о ком? о чём?парообразова́ниипарообразова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парообразование nghĩa là gì?

парообразование (danh từ) nghĩa là sự tạo thành hơi, hóa hơi.

парообразование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парообразова́ние (phiên âm Latinh paroobrazovánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.