TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́рта

giống cáibất động vật
párta[ˈpartə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́рта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́рта nghĩa là cái bàn học, bàn học sinh.

Nghĩa của па́рта

Danh từ

  1. Cái bàn học, bàn học sinh.
    • сиде́ть за одно́й с ке́м-л.cùng ngồi một bàn học với ai

Biến cách của па́рта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́ртапа́рты
Sinh cách кого? чего?па́ртыпа́рт
Tặng cách кому? чему?па́ртепа́ртам
Đối cách кого? что?па́ртупа́рты
Công cụ cách кем? чем?па́ртойпа́ртами
Giới cách о ком? о чём?па́ртепа́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với па́рта

  • Это парта. Đây là một cái bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12815857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

парта nghĩa là gì?

парта (danh từ) nghĩa là cái bàn học, bàn học sinh.

парта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́рта (phiên âm Latinh párta, IPA [ˈpartə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.