па́рта
Dấu sắc trên па́рта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́рта nghĩa là cái bàn học, bàn học sinh.
Nghĩa của па́рта
Danh từ
- Cái bàn học, bàn học sinh.
- сиде́ть за одно́й с ке́м-л.cùng ngồi một bàn học với ai
Biến cách của па́рта (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́рта | па́рты |
| Sinh cách кого? чего? | па́рты | па́рт |
| Tặng cách кому? чему? | па́рте | па́ртам |
| Đối cách кого? что? | па́рту | па́рты |
| Công cụ cách кем? чем? | па́ртой | па́ртами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́рте | па́ртах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với па́рта
- Это парта. Đây là một cái bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12815857
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
парта nghĩa là gì?
парта (danh từ) nghĩa là cái bàn học, bàn học sinh.
парта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́рта (phiên âm Latinh párta, IPA [ˈpartə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.