TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парохо́д

giống đựcbất động vật
paroxód[pərɐˈxot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парохо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парохо́д nghĩa là chiếc tàu thủy, tàu.

Nghĩa của парохо́д

Danh từ

  1. Chiếc tàu thủy, tàu; (речной, небольшой) [chiếc] ca nô; (морской) [chiếc] tàu biển, tàu bể.

Biến cách của парохо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парохо́дпарохо́ды
Sinh cách кого? чего?парохо́дапарохо́дов
Tặng cách кому? чему?парохо́дупарохо́дам
Đối cách кого? что?парохо́дпарохо́ды
Công cụ cách кем? чем?парохо́домпарохо́дами
Giới cách о ком? о чём?парохо́депарохо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пароход nghĩa là gì?

пароход (danh từ) nghĩa là chiếc tàu thủy, tàu.

пароход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парохо́д (phiên âm Latinh paroxód, IPA [pərɐˈxot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.