TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партиза́н

giống đựcđộng vật
partizán[pərtʲɪˈzan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên партиза́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

партиза́н nghĩa là du kích, du kích quân.

Nghĩa của партиза́н

Danh từ

  1. [Người, đội viên] du kích, du kích quân.

Biến cách của партиза́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?партиза́нпартиза́ны
Sinh cách кого? чего?партиза́напартиза́н
Tặng cách кому? чему?партиза́нупартиза́нам
Đối cách кого? что?партиза́напартиза́н
Công cụ cách кем? чем?партиза́номпартиза́нами
Giới cách о ком? о чём?партиза́непартиза́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của партиза́н

Câu hỏi thường gặp

партизан nghĩa là gì?

партизан (danh từ) nghĩa là du kích, du kích quân.

партизан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партиза́н (phiên âm Latinh partizán, IPA [pərtʲɪˈzan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.