партиза́н
Dấu sắc trên партиза́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
партиза́н nghĩa là du kích, du kích quân.
Nghĩa của партиза́н
Danh từ
- [Người, đội viên] du kích, du kích quân.
Biến cách của партиза́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | партиза́н | партиза́ны |
| Sinh cách кого? чего? | партиза́на | партиза́н |
| Tặng cách кому? чему? | партиза́ну | партиза́нам |
| Đối cách кого? что? | партиза́на | партиза́н |
| Công cụ cách кем? чем? | партиза́ном | партиза́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | партиза́не | партиза́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của партиза́н
Câu hỏi thường gặp
партизан nghĩa là gì?
партизан (danh từ) nghĩa là du kích, du kích quân.
партизан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là партиза́н (phiên âm Latinh partizán, IPA [pərtʲɪˈzan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.