TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партбиле́т

giống đựcbất động vật
partbilét[ˌpardbʲɪˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên партбиле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

партбиле́т nghĩa là thẻ đảng.

Nghĩa của партбиле́т

Danh từ

  1. парти́йный биле́т [cái, chiếc, tấm] thẻ đảng.

Biến cách của партбиле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?партбиле́тпартбиле́ты
Sinh cách кого? чего?партбиле́тапартбиле́тов
Tặng cách кому? чему?партбиле́тупартбиле́там
Đối cách кого? что?партбиле́тпартбиле́ты
Công cụ cách кем? чем?партбиле́томпартбиле́тами
Giới cách о ком? о чём?партбиле́тепартбиле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

партбилет nghĩa là gì?

партбилет (danh từ) nghĩa là thẻ đảng.

партбилет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партбиле́т (phiên âm Latinh partbilét, IPA [ˌpardbʲɪˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.