TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партвзыскание

giống trung
partvzyskanije giọng máy của trình duyệt

партвзыскание nghĩa là kỷ luật đảng.

Nghĩa của партвзыскание

Danh từ

  1. парти́йное взыска́ние [hình thức] kỷ luật đảng.
    • наложи́ть партвзыскание на кого́-л.thi hành kỷ luật đảng đối với ai

Câu hỏi thường gặp

партвзыскание nghĩa là gì?

партвзыскание (danh từ) nghĩa là kỷ luật đảng.

партвзыскание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партвзыскание (phiên âm Latinh partvzyskanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.