TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парти́ец

giống đựcđộng vật
partíjec[pɐrˈtʲi(j)ɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парти́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парти́ец nghĩa là đảng viên, đảng viên cộng sản.

Nghĩa của парти́ец

Danh từ

  1. khẩu ngữ Đảng viên, đảng viên cộng sản.

Biến cách của парти́ец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парти́ецпарти́йцы
Sinh cách кого? чего?парти́йцапарти́йцев
Tặng cách кому? чему?парти́йцупарти́йцам
Đối cách кого? что?парти́йцапарти́йцев
Công cụ cách кем? чем?парти́йцемпарти́йцами
Giới cách о ком? о чём?парти́йцепарти́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

партиец nghĩa là gì?

партиец (danh từ) nghĩa là đảng viên, đảng viên cộng sản.

партиец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парти́ец (phiên âm Latinh partíjec, IPA [pɐrˈtʲi(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.