парти́ец
Dấu sắc trên парти́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
парти́ец nghĩa là đảng viên, đảng viên cộng sản.
Nghĩa của парти́ец
Danh từ
- khẩu ngữ Đảng viên, đảng viên cộng sản.
Biến cách của парти́ец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | парти́ец | парти́йцы |
| Sinh cách кого? чего? | парти́йца | парти́йцев |
| Tặng cách кому? чему? | парти́йцу | парти́йцам |
| Đối cách кого? что? | парти́йца | парти́йцев |
| Công cụ cách кем? чем? | парти́йцем | парти́йцами |
| Giới cách о ком? о чём? | парти́йце | парти́йцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
партиец nghĩa là gì?
партиец (danh từ) nghĩa là đảng viên, đảng viên cộng sản.
партиец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là парти́ец (phiên âm Latinh partíjec, IPA [pɐrˈtʲi(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.