TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партизанить

thể chưa hoàn thành
partizanitʹ giọng máy của trình duyệt

партизанить nghĩa là đánh du kích.

Nghĩa của партизанить

Động từ

  1. khẩu ngữ Đánh du kích.

Câu hỏi thường gặp

партизанить nghĩa là gì?

партизанить (động từ) nghĩa là đánh du kích.

партизанить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партизанить (phiên âm Latinh partizanitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.