TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партиза́нский

partizánskij[pərtʲɪˈzanskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên партиза́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

партиза́нский nghĩa là Thuộc về du kích.

Nghĩa của партиза́нский

Tính từ

  1. Thuộc về du kích.
    • партиза́нская война́[cuộc] chiến tranh du kích
    • партизанский отря́дđội du kích

Biến cách của партиза́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпартиза́нскийпартиза́нскоепартиза́нскаяпартиза́нские
Sinh cáchпартиза́нскогопартиза́нскогопартиза́нскойпартиза́нских
Tặng cáchпартиза́нскомупартиза́нскомупартиза́нскойпартиза́нским
Đối cáchпартиза́нский / партиза́нскогопартиза́нскоепартиза́нскуюпартиза́нские / партиза́нских
Công cụ cáchпартиза́нскимпартиза́нскимпартиза́нскойпартиза́нскими
Giới cáchпартиза́нскомпартиза́нскомпартиза́нскойпартиза́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của партиза́нский

Câu hỏi thường gặp

партизанский nghĩa là gì?

партизанский (tính từ) nghĩa là Thuộc về du kích.

партизанский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партиза́нский (phiên âm Latinh partizánskij, IPA [pərtʲɪˈzanskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.