TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партиза́нка

giống cáiđộng vật
partizánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên партиза́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

партиза́нка nghĩa là nữ du kích, du kích gái.

Nghĩa của партиза́нка

Danh từ

  1. [Người, đội viên] nữ du kích, du kích gái.

Biến cách của партиза́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?партиза́нкапартиза́нки
Sinh cách кого? чего?партиза́нкипартиза́нок
Tặng cách кому? чему?партиза́нкепартиза́нкам
Đối cách кого? что?партиза́нкупартиза́нок
Công cụ cách кем? чем?партиза́нкойпартиза́нками
Giới cách о ком? о чём?партиза́нкепартиза́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

партизанка nghĩa là gì?

партизанка (danh từ) nghĩa là nữ du kích, du kích gái.

партизанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партиза́нка (phiên âm Latinh partizánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.