TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партиту́ра

giống cáibất động vật
partitúra[pərtʲɪˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên партиту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

партиту́ра nghĩa là bản dàn bè, tổng nhạc phổ.

Nghĩa của партиту́ра

Danh từ

  1. âm nhạc Bản dàn bè, tổng nhạc phổ.

Biến cách của партиту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?партиту́рапартиту́ры
Sinh cách кого? чего?партиту́рыпартиту́р
Tặng cách кому? чему?партиту́репартиту́рам
Đối cách кого? что?партиту́рупартиту́ры
Công cụ cách кем? чем?партиту́ройпартиту́рами
Giới cách о ком? о чём?партиту́репартиту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

партитура nghĩa là gì?

партитура (danh từ) nghĩa là bản dàn bè, tổng nhạc phổ.

партитура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партиту́ра (phiên âm Latinh partitúra, IPA [pərtʲɪˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.