TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парткабинет

giống đực
partkabinet giọng máy của trình duyệt

парткабинет nghĩa là ban tuyên huấn đảng.

Nghĩa của парткабинет

Danh từ

  1. Ban tuyên huấn đảng.

Câu hỏi thường gặp

парткабинет nghĩa là gì?

парткабинет (danh từ) nghĩa là ban tuyên huấn đảng.

парткабинет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парткабинет (phiên âm Latinh partkabinet); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.