TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партнёр

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
partnjór[pɐrt⁽ʲ⁾ˈnʲɵr] giọng máy của trình duyệt

партнёр nghĩa là người cùng chơi.

Nghĩa của партнёр

Danh từ

  1. Người cùng chơi; cặp bồ, bồ ((khẩu ngữ)); (в игре) [người] đối thủ; (в танцах) người cùng nhảy, bạn nhảy; (компаньон) bạn đường, bạn đồng hành; bạn đồng thuyền, bạn đồng nghiệp; bạn hàng.

Biến cách của партнёр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?партнёрпартнёры
Sinh cách кого? чего?партнёрапартнёров
Tặng cách кому? чему?партнёрупартнёрам
Đối cách кого? что?партнёрапартнёров
Công cụ cách кем? чем?партнёромпартнёрами
Giới cách о ком? о чём?партнёрепартнёрах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

партнёр nghĩa là gì?

партнёр (danh từ) nghĩa là người cùng chơi.

партнёр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партнёр (phiên âm Latinh partnjór, IPA [pɐrt⁽ʲ⁾ˈnʲɵr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.