TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партконференция

giống cái
partkonferencija giọng máy của trình duyệt

партконференция nghĩa là đại hội đảng bộ.

Nghĩa của партконференция

Danh từ

  1. парти́йная конфере́нция Hội nghị đại biểu đảng, đại hội đảng bộ.

Câu hỏi thường gặp

партконференция nghĩa là gì?

партконференция (danh từ) nghĩa là đại hội đảng bộ.

партконференция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партконференция (phiên âm Latinh partkonferencija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.