TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парто́рг

giống đựcđộng vật
partórg[pɐrˈtork] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парто́рг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парто́рг nghĩa là bí thư chi bộ.

Nghĩa của парто́рг

Danh từ

  1. парти́йный организа́тор Bí thư chi bộ.
    • парто́ргце́хаbí thư chi bộ phân xưởng

Biến cách của парто́рг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парто́ргпарто́рги
Sinh cách кого? чего?парто́ргапарто́ргов
Tặng cách кому? чему?парто́ргупарто́ргам
Đối cách кого? что?парто́ргапарто́ргов
Công cụ cách кем? чем?парто́ргомпарто́ргами
Giới cách о ком? о чём?парто́ргепарто́ргах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

парторг nghĩa là gì?

парторг (danh từ) nghĩa là bí thư chi bộ.

парторг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парто́рг (phiên âm Latinh partórg, IPA [pɐrˈtork]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.