парто́рг
Dấu sắc trên парто́рг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
парто́рг nghĩa là bí thư chi bộ.
Nghĩa của парто́рг
Danh từ
- парти́йный организа́тор Bí thư chi bộ.
- парто́ргце́хаbí thư chi bộ phân xưởng
Biến cách của парто́рг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | парто́рг | парто́рги |
| Sinh cách кого? чего? | парто́рга | парто́ргов |
| Tặng cách кому? чему? | парто́ргу | парто́ргам |
| Đối cách кого? что? | парто́рга | парто́ргов |
| Công cụ cách кем? чем? | парто́ргом | парто́ргами |
| Giới cách о ком? о чём? | парто́рге | парто́ргах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
парторг nghĩa là gì?
парторг (danh từ) nghĩa là bí thư chi bộ.
парторг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là парто́рг (phiên âm Latinh partórg, IPA [pɐrˈtork]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.