TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́рус

giống đựcbất động vật
párus[ˈparʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́рус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́рус nghĩa là buồm.

Nghĩa của па́рус

Danh từ

  1. [Cánh, chiếc, cái] buồm.
    • подня́ть па́русgiong (giương) buồm
    • убра́ть па́русcất buồm
    • идти́ под па́руса́миchạy buồm, đi thuyền buồm

Biến cách của па́рус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́руспаруса́
Sinh cách кого? чего?па́русапарусо́в
Tặng cách кому? чему?па́русупаруса́м
Đối cách кого? что?па́руспаруса́
Công cụ cách кем? чем?па́русомпаруса́ми
Giới cách о ком? о чём?па́русепаруса́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парус nghĩa là gì?

парус (danh từ) nghĩa là buồm.

парус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́рус (phiên âm Latinh párus, IPA [ˈparʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.