па́рус
giống đựcbất động vật
párus[ˈparʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên па́рус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́рус nghĩa là buồm.
Nghĩa của па́рус
Danh từ
- [Cánh, chiếc, cái] buồm.
- подня́ть па́русgiong (giương) buồm
- убра́ть па́русcất buồm
- идти́ под па́руса́миchạy buồm, đi thuyền buồm
Biến cách của па́рус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́рус | паруса́ |
| Sinh cách кого? чего? | па́руса | парусо́в |
| Tặng cách кому? чему? | па́русу | паруса́м |
| Đối cách кого? что? | па́рус | паруса́ |
| Công cụ cách кем? чем? | па́русом | паруса́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | па́русе | паруса́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
парус nghĩa là gì?
парус (danh từ) nghĩa là buồm.
парус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́рус (phiên âm Latinh párus, IPA [ˈparʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.