TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парторганиза́ция

giống cáibất động vật
partorganizácija[ˌpartərɡənʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парторганиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парторганиза́ция nghĩa là tổ chức đảng, đảng bộ.

Nghĩa của парторганиза́ция

Danh từ

  1. парти́йная организа́ция Tổ chức đảng, đảng bộ.

Biến cách của парторганиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парторганиза́цияпарторганиза́ции
Sinh cách кого? чего?парторганиза́циипарторганиза́ций
Tặng cách кому? чему?парторганиза́циипарторганиза́циям
Đối cách кого? что?парторганиза́циюпарторганиза́ции
Công cụ cách кем? чем?парторганиза́циейпарторганиза́циями
Giới cách о ком? о чём?парторганиза́циипарторганиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парторганизация nghĩa là gì?

парторганизация (danh từ) nghĩa là tổ chức đảng, đảng bộ.

парторганизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парторганиза́ция (phiên âm Latinh partorganizácija, IPA [ˌpartərɡənʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.