TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партсобра́ние

giống trungbất động vật
partsobránije[ˌpart͡ssɐˈbranʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên партсобра́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

партсобра́ние nghĩa là hội nghị đảng, họp đảng.

Nghĩa của партсобра́ние

Danh từ

  1. парти́йое собра́ние [cuộc] hội nghị đảng, họp đảng.

Biến cách của партсобра́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?партсобра́ниепартсобра́ния
Sinh cách кого? чего?партсобра́нияпартсобра́ний
Tặng cách кому? чему?партсобра́ниюпартсобра́ниям
Đối cách кого? что?партсобра́ниепартсобра́ния
Công cụ cách кем? чем?партсобра́ниемпартсобра́ниями
Giới cách о ком? о чём?партсобра́ниипартсобра́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

партсобрание nghĩa là gì?

партсобрание (danh từ) nghĩa là hội nghị đảng, họp đảng.

партсобрание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партсобра́ние (phiên âm Latinh partsobránije, IPA [ˌpart͡ssɐˈbranʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.