TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партстаж

giống đực
partstaž giọng máy của trình duyệt

партстаж nghĩa là tuổi đảng.

Nghĩa của партстаж

Danh từ

  1. парти́йный стаж Tuổi đảng.

Câu hỏi thường gặp

партстаж nghĩa là gì?

партстаж (danh từ) nghĩa là tuổi đảng.

партстаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партстаж (phiên âm Latinh partstaž); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.