TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́сека

giống cáibất động vật
páseka[ˈpasʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́сека chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́сека nghĩa là chỗ nuôi ong.

Nghĩa của па́сека

Danh từ

  1. Chỗ (nơi, khu) nuôi ong.

Biến cách của па́сека (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́секапа́секи
Sinh cách кого? чего?па́секипа́сек
Tặng cách кому? чему?па́секепа́секам
Đối cách кого? что?па́секупа́секи
Công cụ cách кем? чем?па́секойпа́секами
Giới cách о ком? о чём?па́секепа́секах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với па́сека

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пасека nghĩa là gì?

пасека (danh từ) nghĩa là chỗ nuôi ong.

пасека đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́сека (phiên âm Latinh páseka, IPA [ˈpasʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.