TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасквилянт

giống đực
paskviljant giọng máy của trình duyệt

пасквилянт nghĩa là Người viết bài nhục mạ (vu khống, phỉ báng).

Nghĩa của пасквилянт

Danh từ

  1. Người viết bài nhục mạ (vu khống, phỉ báng).

Câu hỏi thường gặp

пасквилянт nghĩa là gì?

пасквилянт (danh từ) nghĩa là Người viết bài nhục mạ (vu khống, phỉ báng).

пасквилянт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасквилянт (phiên âm Latinh paskviljant); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.