TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасо́вка

giống cáibất động vật
pasóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пасо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пасо́вка nghĩa là chuyền bóng, đưa bóng.

Nghĩa của пасо́вка

Danh từ

  1. thể thao [sự] chuyền bóng, đưa bóng.

Biến cách của пасо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пасо́вкапасо́вки
Sinh cách кого? чего?пасо́вкипасо́вок
Tặng cách кому? чему?пасо́вкепасо́вкам
Đối cách кого? что?пасо́вкупасо́вки
Công cụ cách кем? чем?пасо́вкойпасо́вками
Giới cách о ком? о чём?пасо́вкепасо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пасовка nghĩa là gì?

пасовка (danh từ) nghĩa là chuyền bóng, đưa bóng.

пасовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасо́вка (phiên âm Latinh pasóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.