пасо́вка
giống cáibất động vật
pasóvka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пасо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пасо́вка nghĩa là chuyền bóng, đưa bóng.
Nghĩa của пасо́вка
Danh từ
- thể thao [sự] chuyền bóng, đưa bóng.
Biến cách của пасо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пасо́вка | пасо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | пасо́вки | пасо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | пасо́вке | пасо́вкам |
| Đối cách кого? что? | пасо́вку | пасо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | пасо́вкой | пасо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | пасо́вке | пасо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пасовка nghĩa là gì?
пасовка (danh từ) nghĩa là chuyền bóng, đưa bóng.
пасовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пасо́вка (phiên âm Latinh pasóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.