па́спорт
Dấu sắc trên па́спорт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́спорт nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh, hộ chiếu.
Nghĩa của па́спорт
Danh từ
- удостоверение Chứng minh thư, giấy chứng minh, giấy thông hành, giấy [chứng nhận] căn cước.
- заграничный Hộ chiếu.
- телевизора и т. п. Thuyết minh thư, bản thuyết minh.
Biến cách của па́спорт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́спорт | паспорта́ |
| Sinh cách кого? чего? | па́спорта | паспорто́в |
| Tặng cách кому? чему? | па́спорту | паспорта́м |
| Đối cách кого? что? | па́спорт | паспорта́ |
| Công cụ cách кем? чем? | па́спортом | паспорта́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | па́спорте | паспорта́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của па́спорт
Câu ví dụ với па́спорт
- Пожалуйста, покажите свой паспорт. Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407503
- Когда становишься похож на своё фото в паспорте — пора взять отпуск. Khi bạn bắt đầu trông giống như trong hộ chiếu thì bạn nên đi du lịch một bữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3603462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
паспорт nghĩa là gì?
паспорт (danh từ) nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh, hộ chiếu.
паспорт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́спорт (phiên âm Latinh pásport, IPA [ˈpaspərt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.