TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паспортиза́ция

giống cáibất động vật
pasportizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паспортиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паспортиза́ция nghĩa là cấp giấy căn cước.

Nghĩa của паспортиза́ция

Danh từ

  1. Sự cấp chứng minh thư, cấp giấy căn cước.
  2. kỹ thuật [sự] làm thuyết minh thư, làm bản thuyết minh.

Biến cách của паспортиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паспортиза́цияпаспортиза́ции
Sinh cách кого? чего?паспортиза́циипаспортиза́ций
Tặng cách кому? чему?паспортиза́циипаспортиза́циям
Đối cách кого? что?паспортиза́циюпаспортиза́ции
Công cụ cách кем? чем?паспортиза́циейпаспортиза́циями
Giới cách о ком? о чём?паспортиза́циипаспортиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

паспортизация nghĩa là gì?

паспортизация (danh từ) nghĩa là cấp giấy căn cước.

паспортизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паспортиза́ция (phiên âm Latinh pasportizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.