паспортиза́ция
Dấu sắc trên паспортиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
паспортиза́ция nghĩa là cấp giấy căn cước.
Nghĩa của паспортиза́ция
Danh từ
- Sự cấp chứng minh thư, cấp giấy căn cước.
- kỹ thuật [sự] làm thuyết minh thư, làm bản thuyết minh.
Biến cách của паспортиза́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | паспортиза́ция | паспортиза́ции |
| Sinh cách кого? чего? | паспортиза́ции | паспортиза́ций |
| Tặng cách кому? чему? | паспортиза́ции | паспортиза́циям |
| Đối cách кого? что? | паспортиза́цию | паспортиза́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | паспортиза́цией | паспортиза́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | паспортиза́ции | паспортиза́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
паспортизация nghĩa là gì?
паспортизация (danh từ) nghĩa là cấp giấy căn cước.
паспортизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là паспортиза́ция (phiên âm Latinh pasportizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.