TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасса́т

giống đựcbất động vật
passát[pɐˈs(ː)at] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пасса́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пасса́т nghĩa là tín phong, gió mậu dịch.

Nghĩa của пасса́т

Danh từ

  1. Tín phong, gió mậu dịch.

Biến cách của пасса́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пасса́тпасса́ты
Sinh cách кого? чего?пасса́тапасса́тов
Tặng cách кому? чему?пасса́тупасса́там
Đối cách кого? что?пасса́тпасса́ты
Công cụ cách кем? чем?пасса́томпасса́тами
Giới cách о ком? о чём?пасса́тепасса́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пассат nghĩa là gì?

пассат (danh từ) nghĩa là tín phong, gió mậu dịch.

пассат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасса́т (phiên âm Latinh passát, IPA [pɐˈs(ː)at]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.