па́ста
pásta[ˈpastə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên па́ста chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́ста nghĩa là bột nhão.
Nghĩa của па́ста
Danh từ
- Bột nhão.
- зубна́я па́стаthuốc đánh răng
Biến cách của па́ста (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́ста | па́сты |
| Sinh cách кого? чего? | па́сты | па́ст |
| Tặng cách кому? чему? | па́сте | па́стам |
| Đối cách кого? что? | па́сту | па́сты |
| Công cụ cách кем? чем? | па́стой | па́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́сте | па́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
паста nghĩa là gì?
паста (danh từ) nghĩa là bột nhão.
паста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́ста (phiên âm Latinh pásta, IPA [ˈpastə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.