TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́ста

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pásta[ˈpastə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́ста chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́ста nghĩa là bột nhão.

Nghĩa của па́ста

Danh từ

  1. Bột nhão.
    • зубна́я па́стаthuốc đánh răng

Biến cách của па́ста (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́стапа́сты
Sinh cách кого? чего?па́стыпа́ст
Tặng cách кому? чему?па́степа́стам
Đối cách кого? что?па́ступа́сты
Công cụ cách кем? чем?па́стойпа́стами
Giới cách о ком? о чём?па́степа́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

паста nghĩa là gì?

паста (danh từ) nghĩa là bột nhão.

паста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́ста (phiên âm Latinh pásta, IPA [ˈpastə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.