TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́стбище

giống trungbất động vật
pástbišče[ˈpaz(d)bʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́стбище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́стбище nghĩa là bãi chăn, bãi chăn nuôi.

Nghĩa của па́стбище

Danh từ

  1. Bãi chăn [thả], bãi chăn nuôi, mục địa, đồng cỏ.
    • выгоня́ть скот на па́стбищеlùa gia súc đến bãi chăn

Biến cách của па́стбище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́стбищепа́стбища
Sinh cách кого? чего?па́стбищапа́стбищ
Tặng cách кому? чему?па́стбищупа́стбищам
Đối cách кого? что?па́стбищепа́стбища
Công cụ cách кем? чем?па́стбищемпа́стбищами
Giới cách о ком? о чём?па́стбищепа́стбищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пастбище nghĩa là gì?

пастбище (danh từ) nghĩa là bãi chăn, bãi chăn nuôi.

пастбище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́стбище (phiên âm Latinh pástbišče, IPA [ˈpaz(d)bʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.