TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́ства

giống cáibất động vật
pástva[ˈpastvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́ства chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́ства nghĩa là giáo xứ, họ đạo.

Nghĩa của па́ства

Danh từ

  1. Giáo xứ, họ đạo.

Biến cách của па́ства (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́ствапа́ствы
Sinh cách кого? чего?па́ствыпа́ств
Tặng cách кому? чему?па́ствепа́ствам
Đối cách кого? что?па́ствупа́ствы
Công cụ cách кем? чем?па́ствойпа́ствами
Giới cách о ком? о чём?па́ствепа́ствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

паства nghĩa là gì?

паства (danh từ) nghĩa là giáo xứ, họ đạo.

паства đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́ства (phiên âm Latinh pástva, IPA [ˈpastvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.