па́ства
giống cáibất động vật
pástva[ˈpastvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên па́ства chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́ства nghĩa là giáo xứ, họ đạo.
Nghĩa của па́ства
Danh từ
- Giáo xứ, họ đạo.
Biến cách của па́ства (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́ства | па́ствы |
| Sinh cách кого? чего? | па́ствы | па́ств |
| Tặng cách кому? чему? | па́стве | па́ствам |
| Đối cách кого? что? | па́ству | па́ствы |
| Công cụ cách кем? чем? | па́ствой | па́ствами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́стве | па́ствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
паства nghĩa là gì?
паства (danh từ) nghĩa là giáo xứ, họ đạo.
паства đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́ства (phiên âm Latinh pástva, IPA [ˈpastvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.