TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасте́ль

giống cáibất động vật
pastɛ́lʹ[pɐˈstɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пасте́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пасте́ль nghĩa là phấn màu, bột màu, tranh phấn màu, tranh bột màu.

Nghĩa của пасте́ль

Danh từ

  1. Phấn màu, bột màu.
    • рисова́ть пасте́люvẽ bằng phấn màu
  2. картна [bức] tranh phấn màu, tranh bột màu.

Biến cách của пасте́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пасте́льпасте́ли
Sinh cách кого? чего?пасте́липасте́лей
Tặng cách кому? чему?пасте́липасте́лям
Đối cách кого? что?пасте́льпасте́ли
Công cụ cách кем? чем?пасте́льюпасте́лями
Giới cách о ком? о чём?пасте́липасте́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пастель nghĩa là gì?

пастель (danh từ) nghĩa là phấn màu, bột màu, tranh phấn màu, tranh bột màu.

пастель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасте́ль (phiên âm Latinh pastɛ́lʹ, IPA [pɐˈstɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.