TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасте́льный

pastélʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пасте́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пасте́льный nghĩa là bột màu.

Nghĩa của пасте́льный

Tính từ

  1. Thuộc về phấn màu, bột màu.
    • пастельный пейза́жtranh phong cảnh [vẽ bằng] phấn màu

Biến cách của пасте́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпасте́льныйпасте́льноепасте́льнаяпасте́льные
Sinh cáchпасте́льногопасте́льногопасте́льнойпасте́льных
Tặng cáchпасте́льномупасте́льномупасте́льнойпасте́льным
Đối cáchпасте́льныйпасте́льноепасте́льнуюпасте́льные
Công cụ cáchпасте́льнымпасте́льнымпасте́льнойпасте́льными
Giới cáchпасте́льномпасте́льномпасте́льнойпасте́льных
Dạng ngắnпасте́ленпасте́льнопасте́льнапасте́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пастельный nghĩa là gì?

пастельный (tính từ) nghĩa là bột màu.

пастельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасте́льный (phiên âm Latinh pastélʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.