пасти́
thể chưa hoàn thành
pastí[pɐˈsʲtʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пасти́ nghĩa là chăn, chăn thả.
Nghĩa của пасти́
Động từ
- Chăn, chăn thả.
- пасти́ коро́вchăn bò
Chia động từ пасти́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пасу́ |
| ты | пасёшь |
| он / она́ / оно́ | пасёт |
| мы | пасём |
| вы | пасёте |
| они́ | пасу́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пасти.
Quá khứ
| Giống đực (он) | па́с |
| Giống cái (она́) | пасла́ |
| Giống trung (оно́) | пасло́ |
| Số nhiều (они́) | пасли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | паси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | паси́те |
Họ từ của пасти́
Câu hỏi thường gặp
пасти nghĩa là gì?
пасти (động từ) nghĩa là chăn, chăn thả.
пасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пасти́ (phiên âm Latinh pastí, IPA [pɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.