TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пастериза́ция

giống cáibất động vật
pastɛrizácija[pəstɨrʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пастериза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пастериза́ция nghĩa là sự sát trùng, khử trùng.

Nghĩa của пастериза́ция

Danh từ

  1. Sự sát trùng, khử trùng, thanh trùng (theo phương pháp Paxtơ).

Biến cách của пастериза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пастериза́цияпастериза́ции
Sinh cách кого? чего?пастериза́циипастериза́ций
Tặng cách кому? чему?пастериза́циипастериза́циям
Đối cách кого? что?пастериза́циюпастериза́ции
Công cụ cách кем? чем?пастериза́циейпастериза́циями
Giới cách о ком? о чём?пастериза́циипастериза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пастеризация nghĩa là gì?

пастеризация (danh từ) nghĩa là sự sát trùng, khử trùng.

пастеризация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пастериза́ция (phiên âm Latinh pastɛrizácija, IPA [pəstɨrʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.