пастеризо́ванный
pasterizóvannyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пастеризо́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пастеризо́ванный nghĩa là đã sát trùng, khử trùng.
Nghĩa của пастеризо́ванный
Tính từ
- Đã sát trùng, khử trùng, thanh trùng (theo phương pháp Paxtơ).
Câu hỏi thường gặp
пастеризованный nghĩa là gì?
пастеризованный (tính từ) nghĩa là đã sát trùng, khử trùng.
пастеризованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пастеризо́ванный (phiên âm Latinh pasterizóvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.