TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пастеризо́ванный

pasterizóvannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пастеризо́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пастеризо́ванный nghĩa là đã sát trùng, khử trùng.

Nghĩa của пастеризо́ванный

Tính từ

  1. Đã sát trùng, khử trùng, thanh trùng (theo phương pháp Paxtơ).

Câu hỏi thường gặp

пастеризованный nghĩa là gì?

пастеризованный (tính từ) nghĩa là đã sát trùng, khử trùng.

пастеризованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пастеризо́ванный (phiên âm Latinh pasterizóvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.