пастеризова́ть
hai thể
pastɛrizovátʹ[pəstɨrʲɪzɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пастеризова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пастеризова́ть nghĩa là sát trùng, khử trùng.
Nghĩa của пастеризова́ть
Động từ
- Sát trùng, khử trùng, thanh trùng (theo phương pháp Pax-tơ). + đối cách
Chia động từ пастеризова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | пастеризу́ю | пастеризу́ю |
| ты | пастеризу́ешь | пастеризу́ешь |
| он / она́ / оно́ | пастеризу́ет | пастеризу́ет |
| мы | пастеризу́ем | пастеризу́ем |
| вы | пастеризу́ете | пастеризу́ете |
| они́ | пастеризу́ют | пастеризу́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | пастеризова́л |
| Giống cái (она́) | пастеризова́ла |
| Giống trung (оно́) | пастеризова́ло |
| Số nhiều (они́) | пастеризова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пастеризу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пастеризу́йте |
Câu hỏi thường gặp
пастеризовать nghĩa là gì?
пастеризовать (động từ) nghĩa là sát trùng, khử trùng.
пастеризовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пастеризова́ть (phiên âm Latinh pastɛrizovátʹ, IPA [pəstɨrʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.