TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пастерна́к

giống đựcbất động vật
pastɛrnák[pəstɨrˈnak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пастерна́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пастерна́к nghĩa là phòng trong.

Nghĩa của пастерна́к

Danh từ

  1. [cây] phòng trong (Pastinaka sativa).

Biến cách của пастерна́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пастерна́кпастерна́ки
Sinh cách кого? чего?пастерна́капастерна́ков
Tặng cách кому? чему?пастерна́купастерна́кам
Đối cách кого? что?пастерна́кпастерна́ки
Công cụ cách кем? чем?пастерна́компастерна́ками
Giới cách о ком? о чём?пастерна́кепастерна́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пастернак nghĩa là gì?

пастернак (danh từ) nghĩa là phòng trong.

пастернак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пастерна́к (phiên âm Latinh pastɛrnák, IPA [pəstɨrˈnak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.