пастерна́к
giống đựcbất động vật
pastɛrnák[pəstɨrˈnak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пастерна́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пастерна́к nghĩa là phòng trong.
Nghĩa của пастерна́к
Danh từ
- [cây] phòng trong (Pastinaka sativa).
Biến cách của пастерна́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пастерна́к | пастерна́ки |
| Sinh cách кого? чего? | пастерна́ка | пастерна́ков |
| Tặng cách кому? чему? | пастерна́ку | пастерна́кам |
| Đối cách кого? что? | пастерна́к | пастерна́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | пастерна́ком | пастерна́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | пастерна́ке | пастерна́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пастернак nghĩa là gì?
пастернак (danh từ) nghĩa là phòng trong.
пастернак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пастерна́к (phiên âm Latinh pastɛrnák, IPA [pəstɨrˈnak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.